Thứ ba, 17/10/2017 04:57 | GMT+7

Những cái tên facebook bằng tiếng anh hay

Bạn muốn có một cái tên facebook bằng tiếng anh? Hãy tham khảo những cái tên dưới đấy nhé, có gợi ý cả tên danh cho nam và nữ đấy.

Tên facebook của bạn bằng tiếng anh là gì?

Tên facebook của bạn bằng tiếng anh là gì?

Một vài cái tên facebook bằng tiếng anh phổ biến:

  • Ruby: Chỉ những người phụ nữ giỏi giang đầy tự tin.
  • Vincent: thường chỉ những quan chức cấp cao.
  • Larry: chỉ người da đen kịt.
  • Jennifer: thường chỉ kẻ miệng mồm xấu xa.
  • Jack : xem ra đều rất thật thà.
  • Dick: chỉ người buồn tẻ và rất háo sắc.
  • Kenny: thường chỉ kẻ nghich ngợm.
  • Scotl: Ngây thơ, lãng mạn.
  • Catherine: thường chỉ người to béo.
  • Irene: thường chỉ người đẹp.
  • Claire: chỉ người phụ nữ ngọt ngào.
  • Robert : chỉ người hói(thường phải đề phòng)
  • Anita: thường chỉ người mắt nhỏ mũi nhỏ.
  • Terry: chỉ người hơi tự cao.
  • Angel: chỉ người nữ bé nhỏ có chút hấp dẫn
  • Golden: chỉ người thích uống rượu.
  • Jimmy: chỉ người thấp béo.
  • Eric: Chỉ người quá tự tin.
  • Simon: chỉ người hơi kiêu ngạo
  • James: chỉ kẻ hơi tự cao.
  • Sam: chỉ chàng trai vui tính.
  • Ivy: thường chỉ kẻ hay đánh người.
  • Rita: luôn cho mình là đúng
  • Jackson: thường chỉ kẻ luôn cho mình là đúng.
  • Hank: chỉ những người ôn hòa, đa nghi.
  • Sarah: chỉ kẻ ngốc nghếch
  • Paul: chỉ kẻ đồng tính luyến ái, hoặc giàu có
  • Gary: chỉ người thiếu năng lực trí tuệ
  • Michael: Thường chỉ kẻ tự phụ, có chút ngốc nghếch
  • Jessica: thường chỉ người thông minh biết ăn nói
  • Kevin: chỉ kẻ ngang ngược
  • Docata: thường chỉ người tự yêu mình.
  • Tom: chỉ người quê mùa.
  • Jason: chỉ có chút tà khí
  • Vivian: thường chỉ kẻ hay làm địu(Nam)
  • Vivien: thường chỉ kẻ hay làm địu(Nữ)

Tên tiếng anh cho nữ

Tên tiếng anh cho nữ

Tên tiếng anh cho nữ

  • Louisa: chiến binh nổi tiếng
  • Matilda: sự kiên cường trên chiến trường
  • Valerie: sự mạnh mẽ, khỏe mạnh
  • Adelaide: người phụ nữ có xuất thân cao quý
  • Alice: người phụ nữ cao quý
  • Bertha: thông thái, nổi tiếng
  • Clara: sáng dạ, rõ ràng, trong trắng, tinh khiết
  • Freya: tiểu thư
  • Gloria: vinh quang
  • Alexandra: người trấn giữ, người bảo vệ
  • Edith: sự thịnh vượng trong chiến tranh
  • Hilda: chiến trường
  • Regina: nữ hoàng
  • Sarah: công chúa, tiểu thư
  • Amanda: được yêu thương, xứng đáng với tình yêu
  • Beatrix: hạnh phúc, được ban phước
  • Hele: mặt trời, người tỏa sáng
  • Bridget: sức mạnh, người nắm quyền lực
  • Andrea: mạnh mẽ, kiên cường
  • Hilary: vui vẻ
  • Irene: hòa bình
  • Gwen: được ban phước
  • Serena: tĩnh lặng, thanh bình
  • Victoria: chiến thắng
  • Vivian: hoạt bát
  • Ariel: Chúa
  • Dorothy: món quà của Chúa
  • Martha: quý cô, tiểu thư
  • Phoebe: sáng dạ, tỏa sáng, thanh khiết
  • Elizabeth: lời thề của Chúa
  • Emmanuel: Chúa luôn ở bên ta
  • Esther: ngôi sao
  • Iris: hoa iris, cầu vồng
  • Jasmine: hoa nhài
  • Layla: màn đêm
  • Roxana: ánh sáng, bình minh
  • Sophie: sự thông thái
  • Stella: vì sao, tinh tú
  • Jesse: món quà của Yah
  • Zoey: sự sống, cuộc sống
  • Azure: bầu trời xanh
  • Sterling: ngôi sao nhỏ
  • Daisy: hoa cúc dại
  • Rosa: đóa hồng
  • Rosabella: đóa hồng xinh đẹp
  • Selena: mặt trăng, nguyệt
  • Violet: hoa violet
  • Diamond: kim cương
  • Jade: đá ngọc bích
  • Kiera: cô gái tóc đen
  • Gemma: ngọc quý
  • Flora: hoa, bông hoa, đóa hoa
  • Lily: hoa huệ tây
  • Melanie: đen
  • Margaret: ngọc trai
  • Pearl: ngọc trai
  • Abigail: niềm vui của cha
  • Aria: bài ca, giai điệu
  • Emma: toàn thể, vũ trụ
  • Erza: giúp đỡ
  • Fay: tiên, nàng tiên
  • Ruby: đỏ, ngọc ruby
  • Scarlet: đỏ tươi
  • Sienna: đỏ
  • Laura: vòng nguyệt quế

Tên tiếng anh cho nam

Tên tiếng anh cho nam

Tên tiếng anh cho nam

  • Oscar: người bạn hòa nhã
  • Ruth: người bạn, người đồng hành
  • Benedict: được ban phước
  • Darius: người sở hữu sự giàu có
  • Solomon: hòa bình
  • Wilfred: ý chí, mong muốn
  • Blake: đen hoặc trắng
  • Edric: người trị vì gia sản (fortune ruler)
  • Peter: đá
  • Rufus: tóc đỏ
  • Douglas: dòng sông / suối đen
  • Dylan: biển cả
  • Neil: mây, nhà vô địch, đầy nhiệt huyết
  • Samson: đứa con của mặt trời
  • Alfred: lời khuyên thông thái
  • Hugh: trái tim, khối óc
  • Alan: sự hòa hợp
  • Asher: người được ban phước
  • Edgar: giàu có, thịnh vượng
  • Edward: người giám hộ của cải (guardian of riches)
  • Ryder: chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin
  • Kenneth: đẹp trai và mãnh liệt (fair and fierce)
  • Robert: người nổi danh sáng dạ (bright famous one)
  • Paul: bé nhỏ, nhúng nhường
  • Donald: người trị vì thế giới
  • Frederick: người trị vì hòa bình
  • Alexander: người trấn giữ, người bảo vệ
  • Eric: vị vua muôn đời
  • Harold: quân đội, tướng quân, người cai trị
  • David: người yêu dấu
  • Felix: hạnh phúc, may mắn
  • Henry: người cai trị đất nước
  • Chad: chiến trường, chiến binh
  • Victor: chiến thắng
  • Harry: người cai trị đất nước
  • Maximus: tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất
  • Leonard: chú sư tử dũng mãn
  • Louis: chiến binh trứ danh
  • Raymond: người bảo vệ luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn
  • Roy: vua
  • Stephen: vương miện
  • Titus: danh giá
  • Andrew: hùng dũng, mạnh mẽ
  • Arnold: người trị vì chim đại bàng (eagle ruler)
  • Brian: sức mạnh, quyền lực
  • Albert: cao quý, sáng dạ
  • Walter: người chỉ huy quân đội
  • William: mong muốn bảo vệ
  • Drake: rồng
  • Harvey: chiến binh xuất chúng (battle worthy)
  • Leon: chú sư tử
  • Marcus: dựa trên tên của thần chiến tranh Mars
  • Richard: sự dũng mãnh
  • Charles: quân đội, chiến binh
  • Vincent: chinh phục

Administrator Nhung

Bài viết khác