Thứ ba, 16/01/2018 14:15 | GMT+7

Tên facebook tiếng anh hay

Facebook là mạng xã hội lớn nhất và phổ biến nhất thế giới. Nơi mà những con người xa lạ có thể kết nối với nhau, trò chuyện, chia sẻ, kết bạn… một cách tiện lợi nhất. Bạn đã biết cách đặt tên facebook hay bằng Tiếng Anh?

Một khi bạn sở hữu một tài khoản facebook, chắc hẳn ai cũng mong muốn mình trở nên nổi bật hơn giữa list friends của mình, vì nó thể hiện được con người mình trên mạng xã hội.

Với các bạn yêu thích tiếng anh, hoặc đơn giản muốn đặt 1 cái tên nghe thật sang chảnh, thì bài viết dưới đây, sẽ hướng dẫn các bạn cách đặt tên facebook tiếng anh hay, để các bạn tham khảo và chọn cho mình một cái tên thật nổi bật và thú vị.

ten-facebook-tieng-anh-hay

Thông thường ta có thể lấy 1 tên tiếng anh và kết hợp nó với họ của chính mình , ví dụ như Alice Nguyễn …hoặc cũng có thể ghép với tên thật của mình , ví dụ như Alice Ly.

Dưới đây là 1 số tên tiếng anh hay và ý nghĩa của mỗi tên đó :

Tên tiếng Anh với nghĩa “mạnh mẽ”, “dũng cảm” hay “chiến binh”

Tên nữ:

Alexandra   : “người trấn giữ
Edith   : “sự thịnh vượng trong chiến tranh”
Hilda   : “chiến trường”
Louisa   : “chiến binh nổi tiếng”
Matilda   : “sự kiên cường trên chiến trường”
Bridget   : “sức mạnh, người nắm quyền lực”
Andrea   : “mạnh mẽ, kiên cường”
Valerie   : “sự mạnh mẽ, khỏe mạnh”

Tên nam:

Andrew : “hùng dũng, mạnh mẽ”
Alexander / Alex : “người trấn giữ”, “người bảo vệ”
Arnold : “người trị vì chim đại bàng”

Brian : “sức mạnh, quyền lực”
Chad : “chiến trường, chiến binh”
Drake : “rồng”
Harold : “quân đội, tướng quân, người cai trị”
Harvey : “chiến binh xuất chúng”
Leo / Leon : “chú sư tử”
Leonard : “chú sư tử dũng mãnh”
Louis : “chiến binh trứ danh”

Marcus / Mark / Martin : dựa trên tên của thần chiến tranh Mars
Richard : “sự dũng mãnh”
Rider / Ryder : “chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin”
Charles : “quân đội, chiến binh”
Vincent : “chinh phục”
Walter : “người chỉ huy quân đội”
William : “mong muốn bảo vệ”

“Thông thái” hay “cao quý” được thể hiện qua những tên tiếng Anh là:

Tên nữ:

Adelaide : “người phụ nữ có xuất thân cao quý”
Alice : “người phụ nữ cao quý”
Bertha : “thông thái, nổi tiếng”
Clara / Claire : “sáng dạ, rõ ràng, trong trắng, tinh khiết”
Freya : “tiểu thư”

Gloria : “vinh quang”
Martha : “quý cô, tiểu thư”
Phoebe : “sáng dạ, tỏa sáng”
Regina : “nữ hoàng”
Sarah : “công chúa, tiểu thư”
Sophia / Sophie : “sự thông thái”

Tên nam:

Albert : “cao quý, sáng dạ”
Donald : “người trị vì thế giới”
Frederick : “người trị vì hòa bình”
Eric : “vị vua muôn đời”
Henry / Harry : “người cai trị đất nước”
Maximus : “tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất”
Raymond : “người bảo vệ luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn”
Robert : “người nổi danh sáng dạ”

Roy : “vua”

Stephen : “vương miện”
Titus : “danh giá”

“Hạnh phúc”, “may mắn”, “xinh đẹp”, “thịnh vượng” hay với một tính cách, cảm xúc nào đó là những người mang tên tiếng Anh:

Tên nữ:

Amanda : “được yêu thương, xứng đáng với tình yêu”
Beatrix : “hạnh phúc, được ban phước”
Helen : “mặt trời, người tỏa sáng”
Hilary : “vui vẻ”
Irene : “hòa bình”
Gwen : “được ban phước”
Serena : “tĩnh lặng, thanh bình”
Victoria : “chiến thắng”
Vivian : “hoạt bát”

Tên nam:

Alan : “sự hòa hợp”
Asher : “người được ban phước”
Benedict : “được ban phước”
Darius : “người sở hữu sự giàu có”
David : “người yêu dấu”
Felix : “hạnh phúc, may mắn”
Edgar : “giàu có, thịnh vượng”
Edric : “người trị vì gia sản”

Edward : “người giám hộ của cải”
Kenneth : “đẹp trai và mãnh liệt”
Paul : “bé nhỏ”, “nhúng nhường”
Victor : “chiến thắng”

Những tên tiếng Anh mang ý nghĩa tôn giáo?

Tên nữ:

Ariel : “chú sư tử của Chúa”
Dorothy / Dorothea : “món quà của Chúa”
Elizabeth / Isabel : “lời thề của Chúa / Chúa đã thề”
Emmanuel : “Chúa luôn ở bên ta”
Jesse : “món quà của Yah”

Tên nam:

Abraham : “cha của các dân tộc
Daniel : “Chúa là người phân xử”
Elijah : “Chúa là Yah / Jehovah”

Emmanuel / Manuel : “Chúa ở bên ta”
Gabriel : “Chúa hùng mạnh”
Issac / Ike : “Chúa cười”, “tiếng cười”
Jacob : “Chúa chở che”
Joel : “Yah là Chúa”

John : “Chúa từ bi”
Joshua : “Chúa cứu vớt linh hồn”
Jonathan : “Chúa ban phước”
Matthew : “món quà của Chúa”
Nathan : “món quà”, “Chúa đã trao”
Michael : “kẻ nào được như Chúa?”
Raphael : “Chúa chữa lành”
Samuel : “nhân danh Chúa / Chúa đã lắng nghe”
Theodore : “món quà của Chúa”
Timothy : “tôn thờ Chúa”
Zachary : “Jehovah đã nhớ”

Trên đây là list các tên facebook tiếng anh hay , hi vọng các bạn có thể chọn lựa và đặt cho mình 1 cái tên facebook thật thú vị.

Administrator Nhung

Bài viết khác