Thứ ba, 10/07/2018 16:40 | GMT+7

Tổng hợp tên tiếng anh hay và mang nhiều ý nghĩa

Nếu bạn muốn thay thế ý nghĩa tên facebook của bạn sang tiếng Anh cho phù hợp thì những cái tên sau đây có thể là những tên bạn đang tìm kiếm.

Mạnh mẽ, can trường như những chiến binh dũng cảm.

1. Tên mang ý nghĩa về sự dũng cảm, can trường như những chiến binh dũng cảm

Nếu bạn muốn mình mang ý nghĩa và thể hiện tinh thần thép, sẵn sàng đối đầu với mọi thử thách trong cuộc sống có thể chọn cho mình một trong những cái tên sau đây:

Tên nữ:
Valerie – “sự mạnh mẽ”
Edith – “sự thịnh vượng”
Matilda – “sự kiên cường”
Alexandra – “người trấn giữ”
Bridget – “người nắm quyền lực”
Andrea – “sự kiên cường”
Hilda – “chiến trường”
Louisa – “chiến binh”

Tên nam:

Arnold – “người trị vì”
Alexander / Alex – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”
Andrew – “tượng trưng cho sức mạnh”
Chad – “chiến trường, chiến binh”
Brian – “quyền lực”, “thế lực”
Harvey – “chiến binh xuất sắc”
Drake – “con rồng”
Harold – “tướng quân, người cai trị”
Leonard – “như chú sư tử dũng mãnh”
Leo / Leon – “con sư tử”
Rider / Ryder – “chiến binh cưỡi ngựa”
Richard – “dũng mãnh”
Marcus / Mark / Martin – tên của thần chiến tranh Mars
Louis – “chiến binh trứ danh”
Vincent – “chinh phục”
William – “muốn bảo vệ”
Walter – “người chỉ huy”
Charles – “quân đội, chiến binh”

2. Tên mang ý nghĩa về sự thông thái hay cao quý
Mong ước trở thành những nhà thông thái hoặc được trọng vọng với những thành tựu to lớn.

Tên nữ:

Bertha – “thông thái, nổi tiếng”
Alice – “người phụ nữ cao quý”
Adelaide – “người phụ nữ có xuất thân cao quý”
Regina – “nữ hoàng”
Martha – “quý cô, tiểu thư”
Freya – “tiểu thư” (tên của nữ thần Freya trong thần thoại Bắc Âu)
Gloria – “vinh quang”
Clara / Claire – “sáng dạ, rõ ràng, trong trắng, tinh khiết”
Phoebe – “sáng dạ, tỏa sáng”
Sophia / Sophie – “sự thông thái”
Sarah – “công chúa, tiểu thư”

Tên nam:

”Eric – “vị vua muôn đời”
Maximus – “tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất”
Frederick – “người trị vì hòa bình”
Albert – “cao quý, sáng dạ
Titus – “danh giá”
Henry / Harry – “người cai trị đất nước”
Donald – “người trị vì thế giới”
Roy – “vua” (gốc từ “roi” trong tiếng Pháp)
Robert – “người nổi danh sáng dạ” (bright famous one)
Stephen – “vương miện”
Raymond – “người bảo vệ luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn”

3. “Hạnh phúc”, “may mắn”, “xinh đẹp”, “thịnh vượng” hay với một tính cách, cảm xúc nào đó là những người mang tên tiếng Anh:

Tên nữ:

”Vivian – “hoạt bát”
Serena – “tĩnh lặng, thanh bình”
Irene – “hòa bình”
Amanda – “được yêu thương, xứng đáng với tình yêu
Hilary – “vui vẻ”
Gwen – “được ban phước”
Helen – “mặt trời, người tỏa sáng”
Victoria – “chiến thắng”
Beatrix – “hạnh phúc, được ban phước”

Tên nam:

Alan – “sự hòa hợp”
Felix – “hạnh phúc, may mắn”
Benedict – “được ban phước”
Edward – “người giám hộ của cải” (guardian of riches)
David – “người yêu dấu”
Asher – “người được ban phước”
Victor – “chiến thắng”
Edric – “người trị vì gia sản” (fortune ruler)
Paul – “bé nhỏ”, “nhúng nhường”
Kenneth – “đẹp trai và mãnh liệt” (fair and fierce)
Darius – “người sở hữu sự giàu có”
Edgar – “giàu có, thịnh vượng”

4. Tên gắn liền với tôn giáo
Tôn giáo chủ yếu của người phương Tây chính là Công Giáo. Một số tên của họ cũng được đặt theo ý niệm liên quan đến tôn giáo này. Nếu muốn gắn liền với những ý niệm tâm linh như một lời cầu phúc cho mình, bạn có thể đặt tên với những ý nghĩa sau:

Tên nữ:

Jesse – “món quà của Yah”
Ariel – “chú sư tử của Chúa”
Emmanuel – “Chúa luôn ở bên ta”
Elizabeth / Isabel – “lời thề của Chúa / Chúa đã thề”
Dorothy / Dorothea – “món quà của Chúa”

Tên nam:

Timothy – “tôn thờ Chúa”
Daniel – “Chúa là người phân xử”
Abraham – “cha của các dân tộc
Emmanuel / Manuel – “Chúa ở bên ta”
Elijah – “Chúa là Yah / Jehovah” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)
Issac / Ike – “Chúa cười”, “tiếng cười”
Gabriel – “Chúa hùng mạnh”
Joel – “Yah là Chúa” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)
Joshua – “Chúa cứu vớt linh hồn”
Matthew – “món quà của Chúa”
Jonathan – “Chúa ban phước”
Jacob – “Chúa chở che”
Nathan – “món quà”, “Chúa đã trao”
John – “Chúa từ bi”
Michael – “kẻ nào được như Chúa?”
Raphael – “Chúa chữa lành”
Theodore – “món quà của Chúa”
Zachary – “Jehovah đã nhớ”
Samuel – “nhân danh Chúa / Chúa đã lắng nghe”

5. Tên gắn với các yếu tố thuộc về thiên nhiên
Hơi thở từ thiên nhiên luôn mang đến sự trong lành và tươi mới. Các yếu tố tồn tại trong thiên nhiên luôn đem đến sức mạnh vô cùng to lớn. Những yếu tố như đất, nước, gió, không khí, mặt trời, mặt trăng, muôn sao và cây cối sẽ có trong những lựa chọn sau:

Tên nữ:

Azure – “bầu trời xanh”
Esther – “ngôi sao”
Iris – “hoa iris, ”cầu vồng”
Jasmine – “hoa nhài”
Layla – “màn đêm”
Roxana/ Roxane / Roxie/ Roxy – “ánh sáng”, “bình minh
Stella – ”vì sao tinh tú”
Sterling/ Stirling – “ngôi sao nhỏ”
Daisy – ”hoa cúc dại”
Flora – “hoa, bông hoa, đóa hoa”
Lily – “hoa huệ tây”
Rose / Rosa/ Rosie – “đóa hồng”
Rosabella – “đóa hồng xinh đẹp”
Selina/ Selena – “mặt trăng, nguyệt”
Violet – “hoa violet ”, “màu tím”

Tên nam:

Douglas – “dòng sông/ suối đen”
Dylan – “biển cả”
Neil – “mây”, “nhà vô địch”, “đầy nhiệt huyết”
Samson – “đứa con của mặt trời”
6. Tên đi liền với màu sắc của những viên đá quý
Một viên đá long lanh đem đến sự may mắn và niềm vui cho mọi người xung quanh. Nếu bạn muốn trở thành niềm vui cho những ai tiếp xúc, có thể đặt một trong những cái tên dưới đây:

Tên nữ:

Diamond – “kim cương”, “vô địch”
Jade – “đá ngọc bích”
Kiera / Kiara – “cô gái tóc đen”
Gemma – “ngọc quý”
Melanie – “đen”
Margaret – “ngọc trai”
Pearl – “ngọc trai”
Ruby – “đỏ”, “ngọc ruby”
Scarlet – “đỏ tươi”
Sienna – “đỏ”

Tên nam

Blake – “đen” hoặc “trắng”
Peter – “đá” (tiếng hán: thạch)
Rufus – “tóc đỏ”

7. Tên khác
Ngoài những cái tên như trên, bạn cũng có thể đặt những cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp khác như:

Tên nữ:

Abigail – “niềm vui của cha”
Aria – “bài ca, giai điệu”
Emma – “toàn thể”, “vũ trụ”
Erza – “giúp đỡ”
Fay/ Faye – “tiên, nàng tiên”
Laura – “vòng nguyệt quế” (biểu tượng của sự chiến thắng)
Zoe/ Zoey – “sự sống, cuộc sống”

Tên nam:

Alfred – “lời khuyên thông thái”
Hugh – “trái tim, khối óc”
Oscar – “người bạn hòa nhã”
Ruth – “người bạn”, “người đồng hành”
Solomon – “hòa bình”
Wilfred – “Ý chí, mong muốn”

 

Administrator Nhung

Từ khóa :

Bài viết khác